Bản dịch của từ 𬴗 trong tiếng Việt

𬴗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

𬴗 (Danh từ)

mào
01

Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “” (mão - chỉ người già, tuổi cao). Thường dùng trong tên người. Tham khảo tại trang 359 của 《殷周金文集成引得》.

金文隶定字,同“耄”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》359页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬴗
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MÃO】
Hình thái radical:
⿱,高,考
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép