Bản dịch của từ 𬴘 trong tiếng Việt
𬴘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄩㄥˉ | N/A | N/A | N/A |
𬴘 (Danh từ)
【】
01
Chữ kim văn đã được định hình, đồng nghĩa với chữ “墉” (tường thành); xuất hiện trong trang 1033 của 《殷周金文集成引得》 (giúp nhớ: 'dung' như 'tường thành vững chắc')
金文隶定字,同“墉”。字见《殷周金文集成引得》1033页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, lấy từ văn tự trên khí cụ số 618 trong 《殷周金文集成》 (nhớ: hình dạng cổ xưa của chữ)
金文原形字 出自《殷周金文集成》第618器铭文中。
Ví dụ
