Bản dịch của từ 𬴝 trong tiếng Việt

𬴝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niú

ㄋㄧㄡˊN/AN/AN/A

𬴝 (Tính từ)

niú
01

(喃字) Nghều: chỉ người hoặc vật rất cao, cao như cây nghều vươn lên trời xanh.

〈越南释义〉喃字。读音nghều,(人或物)很高的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬴝
Bính âm:
【niú】【ㄋㄧㄡˊ】【NHIÊU】
Hình thái radical:
⿰,高,堯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép