Bản dịch của từ 𬴠 trong tiếng Việt
𬴠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𬴠 (Danh từ)
【yuán】
01
Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu, gợi nhớ hình ảnh tường thành cổ xưa.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2816器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “垣” (tường bao quanh), thường thấy trong văn tự cổ; dễ nhớ như “viên tường” bao quanh nhà.
金文隶定字,同“垣”。字见《殷周金文集成引得》1031页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
