Bản dịch của từ 𬴤 trong tiếng Việt

𬴤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋN/AN/AN/A

𬴤 (Danh từ)

zhèng
01

Chữ cổ trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (Trịnh) – tên một nước và họ quen thuộc trong lịch sử Việt Nam.

金文隶定字,同“鄭”。

Ví dụ
02

Chữ cổ trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ ghép “奠土” – biểu thị nghi lễ đặt nền móng, dễ nhớ như đặt đất xây nhà.

金文隶定字,同“⿱奠土”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬴤
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRỊNH】
Hình thái radical:
⿰,𬴘,奠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép