Bản dịch của từ 𬴥 trong tiếng Việt
𬴥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𬴥 (Danh từ)
【róng】
01
Chữ kim văn đã được định hình, đồng nghĩa với chữ “融” (dễ nhớ như từ 'dung hòa' trong tiếng Việt). Ghi chép trong 《殷周金文集成引得》 trang 1093.
金文隶定字,同“融”。字见《殷周金文集成引得》1093页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ nguyên thể kim văn xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 246 của 《殷周金文集成》, hình dạng cổ xưa giúp nhớ về nguồn gốc chữ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第246器铭文中。
Ví dụ
