Bản dịch của từ 𬴩 trong tiếng Việt

𬴩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𬴩 (Tính từ)

nóng
01

Chữ giản thể dựa theo chữ “” (một chữ Hán phức tạp).

“鬞”的类推简化字。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Tóc rối bù, tóc dài và xõa lộn xộn (theo tiếng Phúc Kiến: ~).

〈方言〉乱发。闽语:~敞(头发长而乱)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬴩
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿱,髟,农
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép