Bản dịch của từ 𬴯 trong tiếng Việt
𬴯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬴯 (Danh từ)
【lín】
01
Phát âm là lim4, chỉ bộ râu đầy đủ (như trong từ '胡~须' nghĩa là râu quai nón đầy đủ).
读音lim4,〔胡~须〕完整的胡须。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nghi ngờ giống chữ “鬑” (chữ này gần giống như một biến thể của chữ ‘liêm’).
疑同“鬑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
