Bản dịch của từ 𬴰 trong tiếng Việt

𬴰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèng

ㄆㄥˋN/AN/AN/A

𬴰 (Động từ)

pèng
01

(phương ngữ) Đâm va, va chạm, đụng phải ai đó như khi chơi bóng hoặc đi đường (nhớ câu 'bàng bàng va vào nhau').

〈方言〉冲撞,碰撞,与……碰到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬴰
Bính âm:
【pèng】【ㄆㄥˋ】【BÀNG】
Hình thái radical:
⿵,鬥,岡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép