Bản dịch của từ 𬴲 trong tiếng Việt
𬴲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𬴲 (Động từ)
【chè】
01
Chữ cổ dùng trong kim văn và lệ định, nghĩa giống chữ “彻” (triệt) – nghĩa là xuyên suốt, thông suốt (như trong câu “triệt để” – làm cho rõ ràng, thông suốt tận cùng).
金文隶定字,同“彻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
