Bản dịch của từ 𬴳 trong tiếng Việt
𬴳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𬴳 (Danh từ)
【gé】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với từ “ợ” (âm thanh khi ợ hơi, dễ nhớ như tiếng Việt “cách” trong “cách cách” chim gáy).
金文隶定字,同“嗝”。字见《殷周金文集成引得》599页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第10176器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “𩰬” (một dạng chữ khác trong kim văn).
金文隶定字,同“𩰬”。
Ví dụ
