Bản dịch của từ 𬴸 trong tiếng Việt
𬴸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéng | ㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𬴸 (Danh từ)
【wéng】
01
Chữ kim văn định dạng, đồng nghĩa với chữ “烓” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ 'ung' trong tiếng Việt).
金文隶定字,同“烓”。字见《殷周金文集成引得》599页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第626器铭文中。
Ví dụ
