Bản dịch của từ 𬴺 trong tiếng Việt
𬴺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𬴺 (Danh từ)
【zhì】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “饎” (món ăn ngon, thức ăn quý trong văn tự cổ) – dễ nhớ như món ăn chất lượng cao trong bữa tiệc hoàng gia.
金文隶定字,同“饎”。字见《殷周金文集成引得》599页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第947器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “𩝮” (một dạng chữ viết cổ khác liên quan đến thức ăn hoặc vật phẩm quý).
金文隶定字,同“𩝮”。
Ví dụ
