Bản dịch của từ 𬴼 trong tiếng Việt
𬴼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬴼 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𤎲”, tên gọi một loại đồ vật (giúp nhớ: đồ vật bằng kim loại, như “vân” trong kim văn).
金文隶定字,同“𤎲”。器物名。字见《殷周金文集成引得》599页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu (giúp nhớ: chữ cổ trên đồ đồng thời Ân Chu).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2318器铭文中。
Ví dụ
