Bản dịch của từ 𬴽 trong tiếng Việt

𬴽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄚˋ ㄕㄨˋ ㄊㄢˊ ㄌㄧˋ ㄕˋN/AN/AN/A

𬴽 (Tính từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Chữ giản thể tương tự của “𬴽”. Đọc là hashitanashi. Nghĩa là không có đầu mối, không lịch sự, không có phẩm cách, đáng xấu hổ (như người không có đầu óc, mất lịch sự).

〈日本释义〉“𬴽”的类推简化字。読音hashitanashi。端無し:不雅也。没有品位的样子。可恥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬴽
Bính âm:
【ㄏㄚˋ ㄕㄨˋ ㄊㄢˊ ㄌㄧˋ ㄕˋ】【HẠT THỦ ĐAN LẬP THỊ】
Hình thái radical:
⿺,鬼,七
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép