〈theo cách giải thích của Nhật〉đọc là 'kibishii', nghĩa là nghiêm khắc, khắt khe (dễ nhớ: 'kibishii' nghe giống 'khí bích', tưởng tượng khí trời lạnh, nghiêm khắc)
〈日本释义〉读音kibishii,严格。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄎㄧˋㄅㄧˋㄕˋ】【KHẮC BÍCH】
Hình thái radical:
⿺,鬼,上
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
鬼
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép