Bản dịch của từ 𬴾 trong tiếng Việt

𬴾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄧˋㄅㄧˋㄕˋN/AN/AN/A

𬴾 (Tính từ)

01

〈theo cách giải thích của Nhật〉đọc là 'kibishii', nghĩa là nghiêm khắc, khắt khe (dễ nhớ: 'kibishii' nghe giống 'khí bích', tưởng tượng khí trời lạnh, nghiêm khắc)

〈日本释义〉读音kibishii,严格。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬴾
Bính âm:
【ㄎㄧˋㄅㄧˋㄕˋ】【KHẮC BÍCH】
Hình thái radical:
⿺,鬼,上
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép