Bản dịch của từ 𬴿 trong tiếng Việt
𬴿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬴿 (Danh từ)
【kuì】
01
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “聭”, dùng trong tên người (giúp nhớ: chữ này như âm 'khuế' trong tên người, gợi nhớ đến sự cổ xưa và trang trọng).
金文隶定字,同“聭”。金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》985页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ đại (giúp nhớ: hình dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, liên quan đến di vật lịch sử).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5891器铭文中。
Ví dụ
