Bản dịch của từ 𬵅 trong tiếng Việt
𬵅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𬵅 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “𣊘”, thường dùng làm tên người (giống như tên riêng trong tiếng Việt). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong bộ sưu tập văn tự kim văn Ân Chu trang 1090.
金文隶定字,同“𣊘”。金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1090页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể của kim văn, được tìm thấy trong văn tự khắc trên khí đồng thuộc bộ sưu tập Ân Chu trang 8620.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第8620器铭文中。
Ví dụ
