(theo nghĩa Nhật) Tên gọi cá bơn non, giống cá bơn nhỏ gọi là 'inada' trong tiếng Nhật (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến cá bơn nhỏ dễ thương như 'dịch đà' trong tiếng Việt).
〈日本释义〉読音inada。鰤鱼鱼苗。
Ví dụ
Bính âm:
【ㄧㄋㄚˋㄉㄚ˙】【DỊCH ĐÀ】
Hình thái radical:
⿰,魚,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
魚
Số nét:
15
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép