Bản dịch của từ 𬵋 trong tiếng Việt

𬵋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˋ ㄌㄟˋ ㄨㄚˋ ㄕN/AN/AN/A

𬵋 (Danh từ)

01

〈Nhật Bản giải nghĩa〉Đọc âm urumeiwashi (潤目鰯). Cá trích mắt béo (tên khoa học: Etrumeus teres), một loại cá nhỏ béo ngậy, thường dùng làm thức ăn, dễ nhớ như cá trích béo mắt sáng.

〈日本释义〉读音urumeiwashi(潤目鰯)。脂眼鲱(学名:Etrumeus teres)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬵋
Bính âm:
【ㄨˋ ㄌㄟˋ ㄨㄚˋ ㄕ】【VỤ LỆ OA THI】
Hình thái radical:
⿱,汀,魚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép