〈Theo nghĩa Nhật〉 Cá bống đá băng, tên gọi đặc biệt của một loài cá nhỏ sống trong đá lạnh (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'bống' và 'băng' trong tiếng Việt).
〈日本释义〉读音hiuo,彼氏冰鰕虎鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄏㄧㄨㄛ】【HIÊU】
Hình thái radical:
⿰,魚,氷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
魚
Số nét:
16
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép