Bản dịch của từ 𬵍 trong tiếng Việt

𬵍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hái

ㄏㄞˊN/AN/AN/A

𬵍 (Danh từ)

hái
01

Chữ quốc ngữ Nhật Bản đọc là 'hae' hoặc 'same', chỉ loại cá mập hoặc cá sấu nước (liên tưởng cá mập là 'hải tặc' đại dương).

〈日本释义〉读音はえ さめ 《天治本新撰字鏡小学篇》有“波江又左女”,《世尊寺本字鏡》有“波江 左女”。“鰙(ハエ)”或“鮫(サメ)”之意的国字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬵍
Bính âm:
【hái】【ㄏㄞˊ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰,魚,地
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép