Bản dịch của từ 𬵏 trong tiếng Việt

𬵏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚN/AN/AN/A

𬵏 (Danh từ)

shā
01

〈theo cách giải thích của Nhật Bản〉đọc âm giống 'sa', nghĩa là cá mập (hình tượng cá mập hung dữ, dễ nhớ như cá mập trong biển cả).

〈日本释义〉读音same,鲨鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬵏
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SA】
Hình thái radical:
⿰,魚,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép