Bản dịch của từ 𬵔 trong tiếng Việt

𬵔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𬵔 (Danh từ)

01

Chữ dùng ở Nhật để chỉ các loài động vật biển có chân như mực, bạch tuộc, chân mực (nhớ đến hình ảnh chân dài của chúng).

〈日本释义〉读音いか たこ げそ,以脚为特征的海生动物之意而写的字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬵔
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,魚,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép