Bản dịch của từ 𬵖 trong tiếng Việt

𬵖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𬵖 (Danh từ)

01

〈Nhật Bản nghĩa〉 Cá nóc, loài cá có thể phồng mình như quả bóng, ăn được nhưng có độc (giống như cá nóc trong ẩm thực Nhật Bản).

〈日本释义〉读音ふぐ,河豚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬵖
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Hình thái radical:
⿰,魚,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép