Bản dịch của từ 𬵜 trong tiếng Việt

𬵜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄨˊ ㄩˊN/AN/AN/A

𬵜 (Danh từ)

01

〈Theo nghĩa Nhật〉từ đọc とぶお とびうお, chỉ loài cá nhảy trên mặt nước như bay, gọi là cá nhảy (飛魚). Hình ảnh cá bay trên biển như chim, dễ nhớ với từ 'bay' trong tiếng Việt.

〈日本释义〉读音とぶお とびうお,飞鱼。

Ví dụ
𬵜
Bính âm:
【ㄊㄨˊ ㄩˊ】【ĐỘC NGƯ】
Hình thái radical:
⿰,魚,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép