Bản dịch của từ 𬵝 trong tiếng Việt

𬵝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄧˊ ㄍㄧˊN/AN/AN/A

𬵝 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Tên một loài cá có đuôi chẻ, gọi là '叉尾疯鱨' (cá kỳ kỳ đuôi chẻ), dễ nhớ như tiếng kêu 'gì gì' của cá này.

〈日本释义〉读音ぎぎ,叉尾疯鱨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬵝
Bính âm:
【ㄍㄧˊ ㄍㄧˊ】【KỲ KỲ】
Hình thái radical:
⿰,魚,毘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép