Bản dịch của từ 𬵟 trong tiếng Việt
𬵟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
𬵟 (Danh từ)
【guī】
01
〈theo nghĩa Nhật〉 Cá chép đen thường, đối lập với cá chép đỏ (hồng cá chép). Hình ảnh cá chép đen quen thuộc như trong ao làng Việt Nam, dễ nhớ vì 'quy' cũng là tên gọi con rùa trong tiếng Việt.
〈日本释义〉读音まごい,鲤鱼的一种,(绯鲤(ひごい)に対して)普通的黑鲤。
Ví dụ
