ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬵠
Bảng phân tích âm vị 𬵠
N/A
(theo cách giải thích Nhật) Cá chạch, một loài cá nước ngọt dài khoảng 30cm, còn gọi là 鎌切 hay 杜父鱼 (du tử ngư).
〈日本释义〉读音あゆかけ かくぶつ かまきり,一种鳅。全长约30cm的淡水鱼。鎌切・杜父鱼的异名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép