Bản dịch của từ 𬵠 trong tiếng Việt

𬵠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄩˊ ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𬵠 (Danh từ)

01

(theo cách giải thích Nhật) Cá chạch, một loài cá nước ngọt dài khoảng 30cm, còn gọi là 鎌切 hay 杜父鱼 (du tử ngư).

〈日本释义〉读音あゆかけ かくぶつ かまきり,一种鳅。全长约30cm的淡水鱼。鎌切・杜父鱼的异名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬵠
Bính âm:
【ㄩˊ ㄎㄜˋ】【DU TỬ NGƯ】
Hình thái radical:
⿰,魚,索
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép