Bản dịch của từ 𬵢 trong tiếng Việt

𬵢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄨㄚˊ ㄌㄚˇ ㄍㄨㄛˇ ㄌㄧˇN/AN/AN/A

𬵢 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Tên gọi đọc là かわらごり, chỉ một địa danh hoặc tên riêng liên quan đến '河原吾里' (cánh đồng sông, ngôi làng bên bờ sông).

〈日本释义〉读音かわらごり,河原吾里。

Ví dụ
𬵢
Bính âm:
【ㄎㄨㄚˊ ㄌㄚˇ ㄍㄨㄛˇ ㄌㄧˇ】【HOA LẠP NGÔ LÍ】
Hình thái radical:
⿰,魚,烕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép