Bản dịch của từ 𬵨 trong tiếng Việt

𬵨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𬵨 (Danh từ)

01

Một loại cá, gọi là , dễ nhớ như cá 'mì' trong tô mì (cá mật)

一种鱼,即䱻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬵨
Bính âm:
【mì】【ㄇㄧˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿰,魚,密
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép