Bản dịch của từ 𬵭 trong tiếng Việt

𬵭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𬵭 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là みごい, tên cổ của loài cá môi (唇䱻).

〈日本释义〉读音みごい,唇䱻的古名。

Ví dụ
𬵭
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,魚,筓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép