Bản dịch của từ 𬵯 trong tiếng Việt

𬵯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄟˊ ㄋㄚˋ ㄉㄚˊN/AN/AN/A

𬵯 (Danh từ)

01

(theo nghĩa của người Nhật) tên gọi cá, một loại cá biển quen thuộc, dễ nhớ như 'mắt nai' trong tiếng Việt

〈日本释义〉读音めなだ,目奈陀(鮻鱼)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬵯
Bính âm:
【ㄇㄟˊ ㄋㄚˋ ㄉㄚˊ】【MỤC NẠI THÁ】
Hình thái radical:
⿰,魚,⿺,辶,𮥴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép