Bản dịch của từ 𬵰 trong tiếng Việt

𬵰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄟˋ ㄎㄨㄌㄚ ㄏㄚㄗㄜˊN/AN/AN/A

𬵰 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Từ đọc là 'mekurahaze', nghĩa chưa rõ, giống như một tên riêng hoặc thuật ngữ đặc biệt chưa giải thích được.

〈日本释义〉读音mekurahaze。义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬵰
Bính âm:
【ㄇㄟˋ ㄎㄨㄌㄚ ㄏㄚㄗㄜˊ】【MẶC CÔ LA HẠT】
Hình thái radical:
⿰,魚,跳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép