Bản dịch của từ 𬵵 trong tiếng Việt

𬵵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

𬵵 (Danh từ)

01

〈theo cách giải thích Nhật〉Tên gọi một loại cá nhỏ, cá hỷ (cá kisu) thường thấy ở biển, thịt ngon, thường dùng trong ẩm thực Nhật Bản.

〈日本释义〉读音きす,鱚鱼。

Ví dụ
𬵵
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỶ】
Hình thái radical:
⿰,魚,豪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép