Bản dịch của từ 𬵶 trong tiếng Việt

𬵶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧˊ ㄌㄨˇ ㄎㄚˇN/AN/AN/A

𬵶 (Danh từ)

01

(theo cách đọc tiếng Nhật) Cá heo – loài cá thông minh, thân hình trơn bóng như 'dị lục ca' (dị lục ca nghe như 'dị lục cá', dễ nhớ là cá heo).

〈日本释义〉读音iruka,海豚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬵶
Bính âm:
【ㄧˊ ㄌㄨˇ ㄎㄚˇ】【DỊ LỤC CA】
Hình thái radical:
⿰,魚,敷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép