Bản dịch của từ 𬵷 trong tiếng Việt

𬵷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𬵷 (Danh từ)

guāng
01

〈theo định nghĩa Nhật〉Một loại cá xương cứng, tên khoa học Sebastes matsubarae, nhớ đến cá 'quang' cứng cáp như cá này.

〈日本释义〉読音あこう,一种硬骨鱼,学名Sebastes matsubarae。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬵷
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿰,魚,冀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép