Bản dịch của từ 𬵹 trong tiếng Việt

𬵹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dāi

ㄉㄞN/AN/AN/A

𬵹 (Danh từ)

dāi
01

〈theo cách đọc Nhật〉Cá Đài (một loại cá biển giống cá chép, thường gọi là cá tráp đỏ)

〈日本释义〉读音tai(鯛)。鲷鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬵹
Bính âm:
【dāi】【ㄉㄞ】【ĐÀI】
Hình thái radical:
⿰,魚,褱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép