〈tiếng Nhật〉 Đọc là fugu, nghĩa là cá nóc (món ăn nổi tiếng có độc ở Nhật). Cá nóc là loài cá có thể gây ngộ độc nếu không chế biến đúng cách, nhớ như 'phù cô' cá nóc độc đáo!
〈日本释义〉读音fugu(河豚)。河豚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄈㄨˊㄍㄨ】【PHÙ CÔ】
Hình thái radical:
⿰,魚,歸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
魚
Số nét:
29
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép