Bản dịch của từ 𬵻 trong tiếng Việt

𬵻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄨˊㄍㄨN/AN/AN/A

𬵻 (Danh từ)

01

〈tiếng Nhật〉 Đọc là fugu, nghĩa là cá nóc (món ăn nổi tiếng có độc ở Nhật). Cá nóc là loài cá có thể gây ngộ độc nếu không chế biến đúng cách, nhớ như 'phù cô' cá nóc độc đáo!

〈日本释义〉读音fugu(河豚)。河豚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬵻
Bính âm:
【ㄈㄨˊㄍㄨ】【PHÙ CÔ】
Hình thái radical:
⿰,魚,歸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép