Bản dịch của từ 𬵾 trong tiếng Việt

𬵾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧˇ ㄍㄚ ㄌㄚ˙N/AN/AN/A

𬵾 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Phần cán mũi tên, giống như 'cán tên' trong tiếng Việt, giúp giữ mũi tên chắc chắn khi bắn.

〈日本释义〉读音yagara(矢柄)。箭柄。

Ví dụ
𬵾
Bính âm:
【ㄧˇ ㄍㄚ ㄌㄚ˙】【DĨ CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,魚,簳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép