Bản dịch của từ 𬵿 trong tiếng Việt

𬵿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𬵿 (Danh từ)

lán
01

〈tiếng Việt〉 con cá chình (giống cá trơn, thân dài như con lươn, thường sống ở nước ngọt và nước lợ).

〈越南释义〉读音lan,鳗鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬵿
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Hình thái radical:
⿰,魚,蘭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép