Bản dịch của từ 𬶀 trong tiếng Việt
𬶀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | N/A | N/A | N/A |
𬶀 (Danh từ)
【jiē】
01
Chữ giản thể suy diễn từ chữ '魝' (một loại cá), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến cá 'khiết' trong tiếng Việt.
“魝”的类推简化字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Phương ngữ cổ) Hành động chế biến, gia công cá, như làm sạch hoặc cắt cá để dễ chế biến.
〈方言〉加工鱼类。古方言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
