Bản dịch của từ 𬶀 trong tiếng Việt

𬶀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝN/AN/AN/A

𬶀 (Danh từ)

jiē
01

Chữ giản thể suy diễn từ chữ '' (một loại cá), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến cá 'khiết' trong tiếng Việt.

“魝”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Phương ngữ cổ) Hành động chế biến, gia công cá, như làm sạch hoặc cắt cá để dễ chế biến.

〈方言〉加工鱼类。古方言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬶀
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,鱼,刂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép