Bản dịch của từ 𬶓 trong tiếng Việt

𬶓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

𬶓 (Danh từ)

tíng
01

Chữ giản thể dựa theo cách viết của chữ '' (một loại cá).

“䱓”的类推简化字。

Ví dụ
02

Trong phương ngữ, chỉ loài cá heo (cá bờm) gọi là 'cá bờm' trong tiếng địa phương Giáp Liêu.

〈方言〉〔~巴鱼〕海豚。胶辽官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬶓
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,鱼,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép