Bản dịch của từ 𬶝 trong tiếng Việt

𬶝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𬶝 (Danh từ)

yáng
01

(Phương ngữ) Cá chép (cá dương) trong tiếng Phúc Kiến.

〈方言〉〔~鱼〕草鱼。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ giản thể suy ra từ chữ '𩸩' (một loại cá).

“𩸩”的类推简化字。

Ví dụ
𬶝
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,鱼,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép