Bản dịch của từ 𬶟 trong tiếng Việt
𬶟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𬶟 (Danh từ)
【là】
01
Chữ giản thể của '鯻' (cá lạt) - loài cá thân dài, dẹp bên, màu xám bạc với vằn đen dọc thân, miệng nhỏ, răng như lông tơ, sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới (giúp nhớ: cá lạt lạt, thân dẹp như lá lạt).
“鯻”的简化字。〔~鱼〕体长而侧扁,银灰色,有黑色纵条纹,口小,牙呈绒毛状。生活于热带和亚热带近海。
Ví dụ
