Bản dịch của từ 𬶽 trong tiếng Việt
𬶽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬶽 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong kim văn, đồng nghĩa với chữ “䳍” (một loại chim trong chữ Hán), thường thấy trong văn tự cổ kim văn thời Ân Chu (giúp nhớ như chim vân bay trên trời).
金文隶定字,同“䳍”。字见《殷周金文集成引得》1087页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình thức nguyên thủy của chữ trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu (giúp hình dung chữ cổ trong văn tự kim loại).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第1831器铭文中。
Ví dụ
