Bản dịch của từ 𬶿 trong tiếng Việt

𬶿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄡˋㄊㄚˋㄎㄚN/AN/AN/A

𬶿 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Tên gọi chim dạ ưng, một loài chim đêm giống chim cú, tên khoa học Caprimulgus indicus, thường gọi là chim đêm bay lượn trong bóng tối như tiếng vọng của đêm.

〈日本释义〉读音yotaka(夜鷹)。欧夜鹰(学名:Caprimulgus indicus)。

Ví dụ
𬶿
Bính âm:
【ㄧㄡˋㄊㄚˋㄎㄚ】【DẠ ƯNG】
Hình thái radical:
⿰,弓,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép