Bản dịch của từ 𬶿 trong tiếng Việt
𬶿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄡˋㄊㄚˋㄎㄚ | N/A | N/A | N/A |
𬶿 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Nhật) Tên gọi chim dạ ưng, một loài chim đêm giống chim cú, tên khoa học Caprimulgus indicus, thường gọi là chim đêm bay lượn trong bóng tối như tiếng vọng của đêm.
〈日本释义〉读音yotaka(夜鷹)。欧夜鹰(学名:Caprimulgus indicus)。
Ví dụ
