Bản dịch của từ 𬷄 trong tiếng Việt
𬷄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄢˋ ㄋㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𬷄 (Danh từ)
【】
01
(theo nghĩa Nhật) Đọc là Kashidori (橿鳥), chỉ loài chim quạ thông (tên khoa học Garrulus glandarius) – một loài chim có tiếng kêu đặc trưng như tiếng quạ trong rừng thông.
〈日本释义〉读音Kashidori(橿鳥)。松鸦(学名Garrulus glandarius)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
