Bản dịch của từ 𬷆 trong tiếng Việt
𬷆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒu | ㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𬷆 (Danh từ)
【yǒu】
01
Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “鴅”, thường dùng làm tên người (như một cái tên riêng trong lịch sử).
金文隶定字,同“鴅”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1088页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第6288器铭文中。
Ví dụ
