Bản dịch của từ 𬷇 trong tiếng Việt
𬷇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𬷇 (Danh từ)
【yòu】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với “鴅” (một loại chim hoặc tên người trong văn tự cổ). Gợi nhớ: ưu như ưu tư, tên người đặc biệt trong văn cổ.
金文隶定字,同“鴅”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1088页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第1586器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với “𬷆” (biến thể chữ viết trong văn tự cổ).
金文隶定字,同“𬷆”。
Ví dụ
